TTCT - John Steinbeck thường được nhớ đến như nhà văn của thời Đại suy thoái, của những đoàn người di cư và bất công xã hội. Song, phía sau các câu chuyện ấy là một cách nhìn bền bỉ về đất đai và lao động. John SteinbeckNhắc đến John Steinbeck, nhiều độc giả hẳn sẽ nghĩ ngay tới The Grapes of Wrath (Chùm nho phẫn nộ), tác phẩm được trao giải Pulitzer năm 1940 và thường được xem như đỉnh cao sự nghiệp của ông. Cuốn sách lấy bối cảnh là thảm họa Dust Bowl (Bão bụi) và những đoàn người bị xô đẩy khỏi quê nhà đã trở thành biểu tượng văn học gắn với thời kỳ Đại suy thoái (1929-1933).Tuy vậy, khi Steinbeck chủ yếu được tiếp cận qua tác phẩm này, việc đọc ông bị dẫn dắt bởi một lăng kính nhất định: ông thường được hiểu trước hết như nhà văn của thời khắc suy sụp kinh tế, của di cư tập thể và bất công xã hội. Cách đọc này vô tình làm mờ đi một mạch tác phẩm khác, lặng lẽ hơn nhưng kéo dài và nhất quán: các tiểu thuyết ngắn gắn chặt với Thung lũng Salinas và vùng đất thường được gọi là "Miền quê Steinbeck" (Steinbeck Country), nơi ông sinh ra, lớn lên và liên tục quay về trong trí tưởng tượng văn chương.Thị trấn Tortilla Flat (Tortilla Flat), Của chuột và người (Of Mice and Men), Phố Cannery Row (Cannery Row), hay Phía đông vườn Địa đàng (East of Eden) vượt ra ngoài khuôn khổ câu chuyện "địa phương" của các thị trấn ven biển và vùng nông nghiệp California. Chúng mở ra một không gian tư tưởng.Steinbeck khảo sát các hình thức cộng đồng, sự thiết yếu của đời sống mưu sinh và những biến động lịch sử in dấu lên một vùng đất nhất định. Thung lũng, dòng sông, bụi đất, cái nóng khô khốc đến quay quắt người được miêu tả với mật độ dày đặc đến mức chúng làm tác nhân trực tiếp can dự vào đời sống con người.Nơi chốn như là hạ tầng xã hộiThung lũng Salinas là một trong những vùng nông nghiệp màu mỡ nhất bang California. Nơi này được mệnh danh là "thùng salad của thế giới", với những cánh đồng rau quả xanh tốt, nhưng cũng gắn chặt với lao động cơ cực và bấp bênh đầu thế kỷ 20.California vì thế hiện lên với hai mặt rõ rệt: giàu có nhưng khắc nghiệt, hứa hẹn cơ hội nhưng cũng dựng lên những rào cản, đẩy nhiều lớp người ra bên lề xã hội. Khắc họa tính hai mặt này, các tác phẩm của Steinbeck hình thành một cách nhìn sớm sủa (trước khi các khái niệm và tranh luận về sinh thái trở nên phổ biến như ngày nay) về mối quan hệ giữa con người và môi trường, đặt ra câu hỏi cơ bản về việc người ta sống cùng đất đai như thế nào.Ở Steinbeck, nơi chốn vận hành như một hạ tầng xã hội. Phong thổ (đất đai, khí hậu, địa hình, cách con người sinh sống trên vùng đất đó), lao động và quan hệ xã hội kết dính với nhau thành một chỉnh thể không thể tách rời. California trở thành một không gian chung có thể được nhiều nhóm cùng sử dụng nhưng không cùng hiểu theo một cách. Với nông dân nghèo, đó là nơi có thể tạm kiếm sống nhưng không bao giờ bảo đảm an toàn lâu dài. Với chủ đất, đó là nguồn lợi có được nhờ kiểm soát thị trường lao động (cung vượt cầu). Với hàng nghìn người lao động di cư đổ về theo mùa vụ, đó là điểm đến của hy vọng mong manh. Với nhà nước, đó là nguồn tài nguyên cần điều tiết. Những cách hiểu khác nhau này vừa cho phép các nhóm cùng tồn tại, vừa tạo ra xung đột liên tục, và các xung đột ấy được nhà văn ghi lại trực tiếp trong đời sống nhân vật và cấu trúc xã hội.Steinbeck hiếm khi phân tích nội tâm bằng những đoạn độc thoại dài hay suy tư trừu tượng. Tâm lý xuất hiện thông qua hành động; hành động lại xuất phát từ hoàn cảnh vật chất. Một ước mơ về mảnh đất nhỏ trong Của chuột và người đâu chỉ là một lý tưởng tinh thần. Nó gắn chặt với khả năng lao động, với giá đất (một mảnh lán trại), với rủi ro mùa màng. Tình cảnh tuyệt vọng ở Phố Cannery Row hiển hiện trong những công việc thất thường, khi hôm nay còn việc mà ngày mai có thể mất; trong mùi cá nồng nặc bám vào không gian sống ("mùi của nó phảng phất và thẩm thấu"); trong nhịp sống lệch khỏi trung tâm của nền kinh tế công nghiệp.Đặt John Steinbeck (1902-1968) cạnh William Faulkner (1897-1962) – cả hai nhà văn Mỹ đều từng đoạt giải Nobel – cho ta thấy rõ hơn sự khác biệt trong ý thức về nơi chốn và tình cảnh con người. Ở Faulkner, đất mang ký ức và buộc con người đối diện với những gì đã xảy ra. Trong Absalom, Absalom! hay Âm thanh và cuồng nộ (Phan Đan và Phan Linh Lan dịch, Bách Việt & NXB Văn học, 2018), vùng đất miền Nam nước Mỹ không ngừng kéo quá khứ quay trở lại; chế độ nô lệ, bạo lực và tội lỗi của các thế hệ trước tiếp tục đè nặng lên đời sống hiện tại. Còn trong truyện của Steinbeck, hoàn cảnh tự nhiên neo con người vào hiện tại, buộc họ phải hành động giữa những ràng buộc trước mắt, không cho phép quay về ký ức như một phép trốn tránh.Đất "cho và lấy": Giấc mơ trên bờ vực sụp đổTrong truyện kể của Steinbeck, điểm nhìn trần thuật chủ đạo là ngôi thứ ba, theo hướng quan sát từ bên ngoài. Thung lũng Salinas hiện lên với dày đặc các yếu tố tự nhiên tưởng như quen thuộc nhưng không bao giờ trung tính: thung lũng trải dài, những con sông chảy chậm rãi, bụi đất mịn phủ lên da thịt, cái nóng kéo dài và nhịp điệu mùa vụ lặp đi lặp lại. Các yếu tố này thiết lập nhịp sống xã hội: mùa gieo trồng và thu hoạch quyết định có hay không có việc làm; thời tiết tốt hay xấu chi phối khả năng tồn tại của cả cộng đồng. Trong Phía đông vườn Địa đàng (Phạm Văn dịch, Tao Đàn & NXB Hội Nhà Văn, 2024), khu vực Salinas rõ ràng là một không gian đầy thử thách; đất có thể cho trái ngọt nhưng cũng lắm khi phản bội con người. Trong Của chuột và người, những cánh đồng và dòng sông mở ra giấc mơ về một mảnh đất riêng, đồng thời nhắc nhở rằng giấc mơ ấy luôn treo lơ lửng trên bờ vực sụp đổ. Đại từ nhân xưng trong các bản dịchCách dùng đại từ nhân xưng trong các bản dịch tiếng Việt cho thấy nỗ lực của nhiều thế hệ dịch giả trong việc tái hiện những cộng đồng vừa xộc xệch, tếu táo, vừa chia sẻ với nhau thứ "tiếng nói bên lề" khó lòng truyền tải nếu chỉ dùng hệ xưng hô trung tính, trang trọng.Ở thị trấn Tortilla Flat, người dịch dùng từ "huynh" và "tôi" tạo cảm giác về một cộng đồng sống gắn bó bằng tình nghĩa hơn là luật lệ. Trong Chùm nho phẫn nộ (bản dịch của Phạm Thủy Ba), cặp "cậu" - "tớ" giữa người tài xế và Tom Joad, một cựu tù nhân đi nhờ xe, tạo ra bầu không khí thận trọng, dè dặt nhưng có sự tôn trọng giữa những người lao động nghèo. Bản dịch Của chuột và người của Hoàng Ngọc Khôi và Nguyễn Phúc Bửu (Văn xuất bản năm 1967; Nhã Nam và NXB Hội Nhà Văn năm 2019) dùng "mày", "tao", "mấy cha", "tụi này" lại tái hiện rất trực diện thế giới lao động thô ráp, đôi khi căng thẳng và bao hàm quan hệ quyền lực. Trong Phố Cannery Row, các đại từ như "tui", "tao", "ổng" vừa tạo màu sắc khẩu ngữ Nam Bộ, vừa định hình một trường giọng điệu gắn với kinh nghiệm sống bên lề xã hội. Chúng kéo lời thoại ra khỏi quỹ đạo văn viết chuẩn, làm gần hơn với lời ăn tiếng nói bình dân. Quan hệ thân-sơ, trên-dưới và cả chút ngang tàng đã được mã hoá ngay trong cách xưng hô. Đất đai, nước và khí hậu luôn gắn chặt với lao động nông nghiệp. Những cánh đồng đòi hỏi sức người, kỷ luật và sự tuần hoàn, đôi khi kéo dài đến mức gây mệt mỏi và buồn chán. Thay vì mang tính lãng mạn (tức là được hình dung như nguồn tự do, phẩm giá hay gắn bó hài hòa với thiên nhiên), lao động trong thế giới của Steinbeck là lao động nặng nhọc, tạm bợ và dễ bị thay thế. Người làm thuê theo mùa trong Của chuột và người hay công nhân đóng hộp cá ở Phố Cannery Row đều sống trong trạng thái bấp bênh: thu nhập, chỗ ở và tương lai phụ thuộc vào những biến động ngoài tầm kiểm soát của họ. Sự chênh vênh ấy khiến mối quan hệ giữa cảnh quan và hành động trong truyện Steinbeck để lại hậu quả vật chất rất cụ thể: đói, mệt, thất nghiệp, di cư, bạo lực.Di cư xuất hiện như một hệ quả của hệ sinh thái ấy. Thung lũng Salinas là điểm đến của những dòng người tìm kiếm việc làm, nhưng cũng là nơi phơi bày lằn ranh khắc nghiệt của sự tiếp nhận. Người đến không bao giờ thực sự thuộc về mảnh đất; họ chỉ tạm trú ở các lán trại, trong những căn phòng chật hẹp hay thùng tô nô, và trong các mối quan hệ chủ-tớ mong manh. Nghèo đói trong truyện Steinbeck vượt trên cả những thiếu thốn vật chất. Mọi kế hoạch dài hạn đều bị cắt ngắn bởi nhu cầu sống sót trước mắt. Trong bối cảnh ấy, rượu xuất hiện như một lối thoát tạm thời, vì làm tê liệt cảm giác bế tắc. Những nhân vật nghiện rượu xuất hiện nhiều lần cho thấy sự mệt mỏi tích tụ của một đời sống bị kéo dài trong lao động đơn điệu, bấp bênh và không mở ra viễn cảnh nào khác ngoài việc cầm cự qua ngày.Tính địa phương và cảm giác thuộc vềCalifornia được ca ngợi như vùng đất của cơ hội, của sự phì nhiêu và khởi đầu mới, nhưng cũng vận hành như một cơ chế sàng lọc khắc nghiệt. Đất đai màu mỡ tạo ra của cải, nhưng lợi ích từ nó được phân phối không đồng đều. Lời hứa về cuộc sống tốt đẹp tồn tại song song với thực tế loại trừ những ai không có đủ vốn, không tay nghề chuyên môn, trở thành phần dư thừa của một guồng máy sản xuất chuộng năng suất. Mối căng thẳng này làm cho California vừa là nơi khởi nguồn hy vọng, vừa là nơi nghiền nát những hy vọng đó.Trong Thị trấn Tortilla Flat (Lâm Vũ Thao dịch, NXB Trẻ, 2012), khu phố nghèo của những người gốc Mexico bên rìa Monterey được xây dựng như một cộng đồng sống ngoài chuẩn mực đạo đức trung lưu. Ở đây, trộm cắp vặt, say xỉn, sống nhờ lẫn nhau thật ra không tiệm cận cách người ta thường nghĩ về sự suy đồi. Đó là những chiến lược sinh tồn trong một không gian bị gạt ra ngoài trật tự kinh tế sẵn có. Chính điều kiện đó sản sinh một hệ đạo đức dựa trên tình bằng hữu, tinh thần chia sẻ (mặc dù thứ duy nhất họ sẵn có là rượu) và tính linh hoạt thay cho các chuẩn mực sở hữu và lao động ổn định. Nơi chốn cho phép cộng đồng này tồn tại, nhưng cũng đồng thời từ chối họ một vị thế lâu dài ở xã hội rộng lớn hơn.Với Phố Cannery Row, tên cuốn sách cũng là tên khu đóng hộp cá mòi bên bờ biển Monterey, từng là biểu tượng của công nghiệp hóa ven biển California. Bằng giọng kể pha trộn giữa khoa học (quan sát chi tiết như thể bút ký tự nhiên học, ghi chép từng loài sinh vật, nhịp điệu thủy triều và chu kỳ lao động) và chất thơ (sự cảm thương sâu sắc), nhà văn tiết lộ một sự thật sinh thái: công nghiệp hóa đã tái cấu trúc mối quan hệ giữa người với người, người với tự nhiên. Những nhân vật bên lề như Doc (nhà sinh vật biển), Mack (thủ lĩnh không chính thức của "đám choai choai"), hay Dora (chủ nhà chứa) tạo nên một cộng đồng thay thế, tự phát, dựa trên sự hài hước, tếu táo, mối tương trợ và sự chấp nhận lẫn nhau. Doc còn rộng lượng coi nhóm của Mack như những cá thể thích nghi với một hệ sinh thái suy kiệt. Bữa tiệc tùng bất hủ ở nhà Doc, tuy thất bại ê chề, nhưng là ẩn dụ cho sinh thái hỗn loạn ở Cannery Row; chiếc xe tải đi săn ếch bị hỏng bộ chế hòa khí là ẩn dụ cho sự xâm lấn của công nghiệp vào nhịp sống hữu cơ.Của chuột và người đưa cảm giác về một không gian sống, vốn gắn liền với lao động nông trại, vào trung tâm của một tưởng tượng mang tính biểu tượng (biểu tượng Mỹ thuần khiết nhất): giấc mơ sở hữu đất. Với George và Lennie, một lán trại cùng vài con thỏ là lời hứa về tự chủ, phẩm giá và khả năng thoát khỏi kiếp lao động thuê mướn. Thế nhưng tiền lương ít ỏi, tai nạn lao động, bạo lực và các quan hệ quyền lực trên nông trại liên tục cắt ngang khả năng biến ước mơ ấy thành hiện thực ("... tôi thấy cả trăm lần rồi. Cả trăm cha, cha nào cũng mơ tưởng vườn với đất. Rốt cuộc vẫn là tay không".) Nhóm tác phẩm về "miền quê Steinbeck" là lời cảnh tỉnh: khi lợi ích trước mắt của kẻ mạnh được đặt trên đời sống chung của người lao động nghèo, thì di cư cưỡng bức, đất đai cạn kiệt và sự đổ vỡ trật tự xã hội không còn là điều bất ngờ.Qua các tác phẩm của Steinbeck giai đoạn 1935-1945 – từ cánh đồng phì nhiêu đầy ảo mộng trong Của chuột và người đến bờ biển Cannery Row đầy mùi cá thối và thất nghiệp – cách nhà văn bám sát những không gian sống của lao động nghèo và cộng đồng bên lề cũng là một phương thức phân tích xã hội. Các cộng đồng nhỏ và những không gian tưởng như tầm thường được đặt vào trung tâm câu chuyện để phơi bày các quan hệ quyền lực, chuẩn mực đạo đức, cùng những giới hạn vật chất chi phối đời sống con người. Chúng là điểm tựa để người đọc nhìn thấy cách con người tổ chức cuộc sống trong điều kiện lệ thuộc và bất bình đẳng. Chính trong sự căng thẳng giữa khả năng và giới hạn ấy, tác phẩm của Steinbeck chỉ ra rằng đời sống con người luôn bị ràng buộc chặt chẽ vào không gian mà họ cư trú, như một cấu trúc địa lý - văn hóa âm thầm nhưng bền bỉ định hướng số phận.Cảnh quan và tâm lý nhân vậtỞ Steinbeck, rất hiếm khi ta bắt gặp những đoạn phân tích nội tâm dài, nhân vật ngồi yên và nghĩ về chính mình. Thay vào đó, con người "lộ" ra khi họ làm việc, khi nói chuyện với nhau, khi bị đẩy vào một tình huống không có nhiều lựa chọn. Những va chạm tâm lý, vì thế, nằm trên mảnh đất họ đứng, trong công việc họ phải làm, trong cái nóng họ phải chịu và ở những quyết định nhỏ nhưng không thể rút lại.George trong Của chuột và người không cần độc thoại để người đọc hiểu nỗi mệt mỏi và bất lực của gã; chỉ cần nhìn cách gã liên tục dọn dẹp hậu quả cho Lennie – người vạm vỡ nhưng thiểu năng trí tuệ, cách gã vừa kể đi kể lại câu chuyện về mảnh đất mơ ước vừa tỏ ra cáu kỉnh, là đủ. Trong Phố Cannery Row, Mack và nhóm bạn không cần tuyên bố về sự nghèo khó hay bị gạt ra bên lề; những việc họ làm, từ xin rượu, ngủ nhờ, cho đến những kế hoạch ngớ ngẩn nhưng đầy tình người, đã nói thay tất cả.Tâm lý nhân vật gắn chặt với nhịp sống, nên đối thoại trong Steinbeck không nhằm phô bày chiều sâu triết lý. Nó thô, ngắn, đôi khi lặp lại, đôi khi vụn vặt. Chính trong sự vụn vặt ấy, người đọc cảm nhận được áp lực của đời sống vật chất. Những cuộc nói chuyện quanh bếp lửa, trong lán trại, hay bên bờ sông thường bị cắt ngang bởi công việc, cơn mệt mỏi, hay tiếng càu nhàu của chủ. Dường như không ai có đặc quyền nói chuyện dông dài về cảm xúc của mình.Hoàn cảnh vật chất quy định tầng sâu của tâm lý. Đất đai, thời tiết và mùa màng không đứng ngoài các mối quan hệ giữa người với người. Thời tiết xấu không ảnh hưởng như nhau đến tất cả mọi người; nó giáng thẳng vào những kẻ sống dựa vào tiền công nhật (và sau đó đem đi tiêu ở quán rượu). Những khác biệt ấy thấm vào tâm lý nhân vật, tạo ra cảm giác bất an thường trực, và niềm hy vọng luôn đi kèm nỗi sợ mất tất cả chỉ sau một biến cố nhỏ. Cái nóng kéo dài trong thung lũng làm con người dễ nổi nóng, dễ tuyệt vọng, hay đưa ra những quyết định thiếu kiểm soát. Trong Của chuột và người, chỉ một khoảnh khắc mất cảnh giác trong không gian lao động khắc nghiệt và đầy mối xung đột tàng ẩn đã đủ để đẩy câu chuyện sang hướng không thể cứu vãn. Cứ như thế, bi kịch xuất phát từ một chuỗi điều kiện vật chất chồng lên nhau.Viết từ đất, viết cho con ngườiTrong thế giới của Steinbeck, thiên nhiên hiện diện qua những công việc hằng ngày: đất cần được cày xới, nước phải dẫn, cá phải đánh bắt, mùa màng đòi hỏi sự chờ đợi. Khi gắn chặt với lao động, thiên nhiên chi phối khả năng duy trì cuộc sống. Tâm lý con người vì thế không được tách ra như một thế giới nội tâm độc lập, mà hình thành dần từ việc sống lâu dài trong những điều kiện lặp lại, khắc nghiệt và khó tránh.William FaulknerBụi, hạn hán và đất bạc màu là nguyên nhân trực tiếp của di cư. Khi đất không còn đủ điều kiện cho thu hoạch, con người buộc phải rời đi vì không còn lựa chọn khác. Những dòng người bị buộc rời bỏ quê nhà trong Chùm nho phẫn nộ (Phạm Thủy Ba dịch, Bách Việt & NXB Văn học, 2020) là trường hợp cực đoan nhất; tuy vậy, trong các tác phẩm gắn với thung lũng Salinas, logic vẫn diễn ra ở quy mô nhỏ hơn, len vào nhịp lao động, những thất bại âm ỉ và các lựa chọn bị thu hẹp dần, đến mức việc ra đi dường như luôn treo sẵn như một khả năng cuối cùng. Lao động theo mùa, tiền công rẻ mạt, khả năng bị sa thải bất cứ lúc nào tạo nên một vòng lặp: đất cạn kiệt dẫn đến di cư; di cư làm nguồn lao động dư thừa; dư thừa lao động kéo tiền công xuống thấp hơn. Khi đất bị khai thác đến kiệt quệ, cái giá là đời sống con người bị bẻ gãy. Thiên nhiên trở thành công cụ hợp thức hóa nghèo đói.Các câu chuyện của Steinbeck thường mở ra theo dòng chảy tuyến tính: mùa này qua mùa khác, công việc nối tiếp công việc, thế hệ sau bước vào những điều kiện mà thế hệ trước để lại. Bởi thế, lịch sử được khắc ghi trong cách đất được sử dụng, bỏ hoang hay khai thác. Cách xử lý thời gian này khiến trọng tâm đạo đức của tác phẩm hướng vào những bất công đang diễn ra và các hệ quả đang bắt đầu lộ diện: đất màu mỡ bị khai thác đến cạn kiệt, sức lao động bị bào mòn, người nghèo buộc phải rời đi. Những tương lai có-thể-có được tích lũy, hình thành từ các quyết định tưởng chừng như vặt vãnh, trong những hoàn cảnh quen thuộc, cụ thể.Từ đây xuất hiện một cách nghĩ về môi trường theo nghĩa rộng. Dù Steinbeck không hề nói về bảo tồn hay biến đổi khí hậu, nhưng ông đặt câu hỏi về cách con người sống cùng tự nhiên. Đất là nền tảng của đời sống xã hội, và khi đời sống ấy bị tổ chức bất công, thiên nhiên cùng con người hứng chịu hậu quả. Nơi chốn ấy, vùng duyên hải miền Trung California, đặt ra câu hỏi lớn về trách nhiệm: trách nhiệm với đất màu mỡ nuôi sống hàng triệu người bằng sức lao động rẻ mạt, với những người di cư cùng chia sẻ nỗi cơ cực trên cánh đồng và trong các lán trại tạm bợ, và với thế hệ sau phải tiếp nối giấc mơ Mỹ giữa nghèo đói và bất công. Nhóm tác phẩm về "miền quê Steinbeck" là lời cảnh tỉnh: khi lợi ích trước mắt của kẻ mạnh được đặt trên đời sống chung của người lao động nghèo, thì di cư cưỡng bức, đất đai cạn kiệt và sự đổ vỡ trật tự xã hội không còn là điều bất ngờ.Đọc Steinbeck hôm nay cũng là đọc lại mối quan hệ dễ vỡ giữa đất và người. Ông nhắc chúng ta rằng môi trường-sinh thái còn là câu chuyện của cuộc mưu sinh thường ngày, của quyền tiếp cận tài nguyên, của việc ai được ở lại và ai buộc phải ra đi trong cơn bão bụi của bất công. Ở Steinbeck, một mảnh đất có thể nuôi sống, cũng có thể đẩy con người vào đói khát; đất đáp lại cách con người đối xử với nó. Chính điểm này khiến văn chương Steinbeck ít mang sắc thái bi kịch siêu hình như ở Faulkner, nhưng lại nặng nề về trách nhiệm trước những gì đang xảy ra và những gì sẽ xảy đến nếu con người tiếp tục sống trong trạng thái nương nhờ tạm bợ vào hiện tại.■ Tags: John SteinbeckĐại suy thoáiĐất đaiCủa chuột và ngườiChùm nho phẫn nộ
EBAI: Vai trò người sáng lập duy nhất của Victor Tardieu là không thể tranh cãi CODET HANOI 07/02/2026 2642 từ
Trung Quốc đã làm gì để tránh 'dư thừa bằng cấp, thiếu hụt kỹ năng' NGUYỄN THÀNH TRUNG(Chuyên gia) 06/02/2026 1969 từ
Doanh nghiệp ở Đồng Tháp xin đặt bồn 'giải cứu' xăng dầu cho cao tốc TP.HCM - Long Thành ĐỨC PHÚ 14/02/2026 Một doanh nghiệp ở Đồng Tháp đề nghị Đồng Nai cho đặt bồn để 'giải cứu' xăng dầu cho cao tốc TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây trong dịp Tết.
Tin tức thế giới 14-2: Ông Trump nói Ukraine 'phải hành động'; Mỹ cấp phép khai thác dầu ở Venezuela KHÁNH QUỲNH 14/02/2026 Ông Kim ca ngợi lòng dũng cảm của binh sĩ Triều Tiên chiến đấu tại nước ngoài; Mỹ cho phép 5 ông lớn dầu khí nối lại hoạt động ở Venezuela.
Chen chúc đón xe về quê ăn Tết, 'mệt thì có mệt, nhưng vui nhiều hơn, không đâu bằng nhà mình' TRÍ ĐỨC 14/02/2026 Bạn đọc Tuổi Trẻ Online bày tỏ sự đồng cảm, chia sẻ trước hình ảnh bến xe đông nghịt, nhiều người dân đợi nhiều giờ liền để lên xe về quê đón Tết.
Bất chấp FIFA 'mở cửa', LĐBĐ châu Âu vẫn nói không với Nga THANH ĐỊNH 14/02/2026 Trong khi FIFA ủng hộ việc nới lỏng các lệnh trừng phạt với Nga, Liên đoàn Bóng đá châu Âu (UEFA) vẫn kiên quyết giữ nguyên lệnh cấm.