Trung Quốc đi tìm bản sắc hiện đại

NGUYỄN THÀNH TRUNG 04/04/2026 14:14 GMT+7

TTCT - Dưới thời Tập Cận Bình, "Trung Quốc là gì?" không còn là một câu hỏi học thuật thuần túy, mà đã trở thành công cụ chiến lược để củng cố sức mạnh trong nước và xác lập vị thế siêu cường.

v - Ảnh 1.

Người trẻ Trung Quốc mặc Hán phục trên một tuyến xe điện mới toanh ở Tô Châu, hai kết hợp đặc trưng cho bản dạng Trung Quốc hiện đại. Ảnh: This Is Suzhou

Trong những năm gần đây, trên các con phố sầm uất ở Thượng Hải, Tây An, hay ở các địa điểm du lịch Trung Quốc, người ta dễ bắt gặp nhiều bạn trẻ nước này mặc Hán phục - trang phục truyền thống của người Hán được cho là có lịch sử lâu đời hơn 4.000 năm từ thời các vị vua huyền thoại (Ngũ Đế) cho đến cuối nhà Minh. Phong trào mặc Hán phục trong thanh niên Trung Quốc bùng nổ vào đầu những năm 2000, và đạt đỉnh cao trong hơn thập kỷ qua.

Nhìn từ ý nghĩa biểu tượng, sự trỗi dậy của Hán phục không đơn thuần là một trào lưu thời trang; nó là biểu tượng cho một cuộc tìm kiếm bản sắc hay căn tính (identity) của giới trẻ ở quốc gia đông dân nhất thế giới. 

Với giới trẻ Trung Quốc, việc mặc Hán phục là cách để họ kết nối với một quá khứ huy hoàng của các triều đại Hán, Đường, Minh, như ngầm khẳng định rằng chúng tôi có một dĩ vãng không thua kém bất kỳ đế chế nào trên thế giới.

Điều này không chỉ diễn ra với giới trẻ trong nước. Trên trang Sixth Tone, cựu sinh viên Trung Quốc Chen Fan kể niềm say mê dành cho Hán phục lại nảy nở ngay trong thời gian học ở Đại học London (Anh). 

Cô giải thích khi đó cô có cảm giác lạc lõng về nguồn cội của mình trong các lớp học ở nước ngoài, nên đã tham gia các câu lạc bộ Hán phục dành cho du học sinh Trung Quốc tại Anh, nơi cô gặp những người muốn thúc đẩy truyền thống Trung Quốc ra nước ngoài.

Theo Fan, sự trỗi dậy của văn hóa Hán phục ngoài biên giới Trung Quốc phản ánh khao khát duy trì sợi dây liên kết bền chặt với quê hương và để "nội tại hóa" các giá trị cốt lõi của bản sắc Trung Quốc.

Trào lưu Hán phục này thuộc về một xu hướng lớn hơn, khi người trẻ Trung Quốc đổ xô tiêu thụ hàng sản xuất nội địa, từ điện thoại Huawei đến phim bom tấn và trò chơi điện tử, cho thấy họ phần nào đồng thuận với thông điệp "tự tin văn hóa" của nhà nước.

Vấn đề nằm ở chỗ bản sắc Trung Quốc hiện nay không phải là một sự tình cờ, mà là kết quả của một quá trình "tái cấu trúc có ý thức". Một số nhà nghiên cứu cho rằng đây là một dạng "truyền thống được kiến tạo" (invented tradition) khi nó có sự cộng hưởng từ cả chính quyền lẫn người dân.

Đi tìm Trung Quốc hiện đại

Sau khi trở về nước để làm nghiên cứu sinh sau tiến sĩ ở Đại học Đồng Tế, Fan cho rằng thế hệ trẻ Trung Quốc hiện nay là những người trực tiếp chứng kiến sự trỗi dậy thần kỳ của đất nước trong thế kỷ 21. 

Tuy nhiên, họ vẫn luôn mang trong mình nỗi trăn trở về những "vết thương" lịch sử: từ những tổn hại trong thời kỳ thuộc địa cho đến giai đoạn mà chính quốc gia này từng chối bỏ những di sản của cha ông trong thế kỷ 20. Việc tìm về Hán phục, vì thế, không đơn thuần là sở thích thời trang, mà còn là nỗ lực hàn gắn và định nghĩa lại bản sắc trong thời đại mới.

Quan điểm của Fan gợi nhớ tới câu nhận định kinh điển của nhà Hán học nổi tiếng Lucian W. Pye (Đại học MIT): "Trung Quốc là một nền văn minh đang cố gắng đóng vai một quốc gia". Câu nói này là chìa khóa để giải mã tại sao bản sắc Trung Hoa lại phức tạp và mạnh mẽ đến vậy qua hàng ngàn năm.

Khác với nhiều quốc gia phương Tây hình thành từ sự tan rã hay hợp thành của các đế chế, Trung Quốc hiện đại là sự kế thừa trực tiếp từ một nền văn minh cổ đại liên tục. Nếu đúng như Pye nhận định Trung Quốc là một "nền văn minh", thì những gì chúng ta đang thấy không phải là sự tạo ra cái mới, mà là sự "trở về đúng hình hài" của nó.

Trong khi các nhà chính trị học như Lucian Pye đặt nền móng lý thuyết, thì giáo sư Jonathan Spence (Đại học Yale) nhìn nhận bản sắc Trung Quốc không phải là một thực thể đã định hình, mà là một quá trình liên tục thay đổi.

Trong tác phẩm kinh điển Đi tìm Trung Quốc hiện đại (The Search for Modern China), cố sử gia Spence nhận định Trung Quốc như một quốc gia không ngừng chuyển mình để tìm kiếm vị thế trong thế giới hiện đại mà vẫn không làm mất đi "linh hồn" của quá khứ. 

Cuốn sách của ông không chỉ là một biên niên sử, mà còn là bản phân tích sâu sắc về nỗ lực định hình bản sắc của một dân tộc trên một nền văn minh cổ xưa và được coi là "kinh thánh" cho những ai tìm hiểu về lịch sử Trung Quốc. 

Spence lập luận rằng từ thế kỷ XVII, Trung Quốc đã luôn ở trong một cuộc "tìm kiếm" để hòa giải giữa di sản văn minh Trung Hoa (Nho giáo, trật tự đế chế) với áp lực từ bên ngoài (phương Tây và hiện đại hóa).

Ông bác bỏ quan điểm cho rằng lịch sử Trung Quốc là những lát cắt rời rạc. Theo giáo sư Spence, lịch sử Trung Quốc từ thời cuối Minh - Thanh đến nay là một chuỗi liên tục những nỗ lực tự cường nhưng luôn bị giằng xé giữa hai thái cực: học hỏi phương Tây để mạnh lên hay khẳng định bản sắc Hán để không bị hòa tan.

Từ trào lưu đến bản sắc

Có thể nói, bản sắc Trung Quốc ngày nay là sự pha trộn phức tạp giữa chủ nghĩa dân tộc hiện đại dựa trên sự kiêu hãnh về sức mạnh kinh tế và công nghệ, và chủ nghĩa tân truyền thống nhấn mạnh sự phục hồi có chọn lọc các giá trị cổ xưa.

Việc chính phủ Trung Quốc "hồi sinh" Nho giáo không chỉ trong nước mà còn "phủ sóng" Viện Khổng tử khắp thế giới là cả một chiến lược chính trị có tính toán kỹ lưỡng. Từ Hán phục của giới trẻ đến những phát ngôn đanh thép của giới ngoại giao Trung Quốc trên chính trường quốc tế, tất cả đều được nuôi dưỡng bởi niềm tin rằng Trung Quốc không chỉ là một quốc gia, họ là một nền văn minh đang đòi lại vị thế vốn có của mình.

Đây cũng là một dạng "chính trị hóa truyền thống" khi các phong tục hàng thế kỷ như Tết Trung thu, Tết Nguyên đán hay các tư tưởng Nho giáo về "hiếu đạo" và "trật tự" được đưa vào sách giáo khoa và truyền thông quốc gia. Chính phủ khuyến khích sự trỗi dậy của Hán phục cũng như phục dựng các truyền thống khác như một cách để khẳng định sức mạnh mềm và đối trọng với ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Để hiểu ông Tập Cận Bình đã làm gì, ta cần nhìn lại di sản của các nhà lãnh đạo tiền nhiệm như Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình, Giang Trạch Dân, và Hồ Cẩm Đào.

Dưới thời Mao Trạch Đông, bản sắc dân tộc bị lu mờ bởi bản sắc giai cấp. "Người Trung Quốc mới" lúc đó được định nghĩa qua lý tưởng xã hội chủ nghĩa mang phong cách Mao, cũng như sự đoạn tuyệt với các giá trị phong kiến cũ qua các chiến dịch đả phá các phong tục tập quán được cho là lạc hậu.

Trong Cách mạng Văn hóa (1966-1976), Nho giáo bị coi là "tàn dư phong kiến" và cần bị tiêu diệt. Tuy nhiên, kể từ thời Giang Trạch Dân và đặc biệt sau đó là Tập Cận Bình, thái độ này đã xoay trục 180 độ. Chính phủ Trung Quốc đã rất thành công trong việc biến một triết lý cổ đại thành một công cụ quản lý xã hội hiện đại, biến mỗi công dân thành một phần không thể thiếu trong một cơ thể "văn minh" thống nhất.

Khái niệm "Xã hội hài hòa" vốn là một thuật ngữ trong kinh điển Nho giáo, đã được đưa vào cương lĩnh của Đảng để thay thế cho tư tưởng đấu tranh giai cấp quyết liệt trước đây. 

Ngoài ra, sự ổn định ("an") vốn được Nho giáo đề cao cũng là mục tiêu quan trọng của Đảng Cộng sản Trung Quốc hiện nay để tránh các biến động chính trị. Nho giáo được đưa trở lại để đóng vai trò "mỏ neo đạo đức" trong xã hội sau một giai đoạn phát triển kinh tế nóng, đậm màu sắc kim tiền.

Dưới thời ông Tập, quá trình định hình bản sắc bước vào giai đoạn quyết liệt và mang tính quyết định, được gói gọn trong cụm từ "Giấc mộng Trung Hoa" hay "Sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa". Tính chính danh của nhà nước không chỉ còn dựa vào việc làm cho người dân giàu lên, mà chuyển sang việc làm cho dân tộc vĩ đại trở lại.

Đây là sự ly tách rõ rệt khỏi tình trạng phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế để duy trì tính chính danh của chính quyền vốn nổi bật dưới thời ông Đặng Tiểu Bình. Bản sắc dân tộc trong giai đoạn cải cách này chủ yếu mang tính phòng thủ, tập trung vào việc khôi phục danh dự sau một "Thế kỷ sỉ nhục" và nỗ lực hội nhập vào trật tự kinh tế toàn cầu.

Khi lên nắm quyền vào năm 2012, ông Tập nhận ra mô hình tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá đã chạm trần. Giống như Spence nhận định, ông Tập nghĩ rằng Trung Quốc đang ở cuối một cuộc tìm kiếm bản sắc của chính mình kéo dài 400 năm.

Khát vọng khôi phục "Thiên hạ"

Trong cuốn Thiên hạ (Everything Under the Heavens) xuất bản lần đầu năm 2017, Howard W. French, giáo sư báo chí tại Đại học Columbia, lập luận rằng Trung Quốc không muốn chỉ là một quốc gia dân tộc bình thường; mà họ đang dùng quá khứ đế chế để định hình vị thế tương lai.

Quan điểm của French tương tự như Henry Kissinger trong cuốn Bàn về Trung Quốc (On China), khi Kissinger cho rằng thế giới quan của người Trung Quốc được hình thành dựa trên lịch sử và triết học, đặc biệt là từ cờ vây và binh pháp. Cuốn sách giải thích tại sao người Trung Quốc luôn coi mình là trung tâm của "Thiên hạ".

Bản sắc "Thiên hạ" đấy đang được hồi sinh thông qua các dự án như Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), một nỗ lực tái thiết lập trật tự của con đường tơ lựa năm xưa, nơi Bắc Kinh là trung tâm phân phối thịnh vượng và ảnh hưởng. 

Chính ông Tập từng nói phương Tây thường sai lầm khi chỉ coi Trung Quốc là một quốc gia dân tộc hiện đại. "Họ không nhìn nhận Trung Quốc từ góc độ của một nền văn minh hơn 5.000 năm lịch sử", ông Tập nói. "Vì vậy, họ khó thể thực sự hiểu được quá khứ, hiện tại và tương lai của Trung Quốc". 

Bản sắc Trung Quốc hiện nay, do đó, không phải là sự tình cờ, mà là một thực tế được nhào nặn có ý thức để trở thành đối trọng toàn diện với phương Tây - một quốc gia không chỉ giàu về tiền mà còn mạnh về "linh hồn văn minh".

v - Ảnh 2.

Ảnh: China Daily

Trong một câu chuyện khác, khi cùng nhau sải bước ở Tử Cấm Thành, Bắc Kinh vào năm 2017, ông Tập và Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tranh luận sôi nổi về việc liệu Trung Quốc hay Ai Cập mới là nền văn minh lâu đời hơn. "Chỉ Trung Quốc là quốc gia duy nhất có nền văn hóa phát triển liên tục, không bị đứt đoạn", ông Tập nói với ông Trump khi họ cùng đi dạo.

Chính phủ Trung Quốc hiện rõ ràng không chạy theo các giá trị tự do phương Tây. Họ tự tin vào mô hình quản trị và bản sắc riêng. Sau nhiều thế kỷ tìm kiếm như Spence mô tả, Trung Quốc hiện tin rằng họ đã tìm thấy câu trả lời: Một bản sắc hiện đại được xây dựng trên nền tảng một nền văn minh lâu đời, được bảo vệ bởi một sức mạnh tăng dần theo thời gian.

Nhìn từ khía cạnh chính trị, quá trình kiến tạo căn tính (identity formation) Trung Quốc hiện nay không phải là sự tiến hóa tự nhiên, mà là một kế hoạch được thiết kế tỉ mỉ, chịu tác động sâu sắc bởi các yếu tố nội và ngoại sinh. Sự kiến tạo này này không sinh ra trong chân không, mà là một phản ứng bắt buộc trước các thách thức bên trong lẫn bên ngoài Trung Quốc.

Khi phép màu kinh tế Trung Quốc dần chậm lại, bất động sản đóng băng, tỉ lệ thất nghiệp ngày càng tăng và khoảng cách giàu nghèo nới rộng, Bắc Kinh cần một "chất keo" mới để gắn kết xã hội. 

Chủ nghĩa dân tộc văn hóa trở thành ứng viên dễ dàng nhất. Nếu chính phủ không thể hứa hẹn thế hệ sau sẽ giàu hơn thế hệ trước, họ cần phải làm cho thế hệ sau sẽ tự hào về dân tộc hơn.

Thế hệ sinh sau năm 1990 chưa từng trải qua nạn đói thời Đại nhảy vọt hay Cách mạng Văn hóa. Họ sinh ra và lớn lên khi Trung Quốc đã là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Họ mang tâm lý tự hào tự nhiên. Đối mặt với tỉ lệ thất nghiệp thanh niên cao, việc có một căn tính dân tộc vĩ đại sẽ giúp họ xoa dịu những thất vọng cá nhân.

Môi trường quốc tế đóng vai trò xúc tác cho căn tính này. Cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung, sự trỗi dậy của các liên minh an ninh do Mỹ dẫn dắt như Tứ giác QUAD hay liên minh ba bên Úc-Anh-Mỹ (AUKUS) được Bắc Kinh diễn ngôn trong nước như một nỗ lực nhằm "ngăn cản quyền phát triển chính đáng" của Trung Quốc, điều kích hoạt lại vết thương tâm lý của "thế kỷ sỉ nhục", hợp thức hóa đường lối ngoại giao cứng rắn.

Chối bỏ phương Tây

Trong bản đồ địa chính trị thế giới hiện đại, Trung Quốc không chỉ hiện diện như một thực thể kinh tế hay quân sự, mà còn về mặt bản sắc văn hóa. Dưới thời Tập Cận Bình, "Trung Quốc là gì?" không còn là một câu hỏi học thuật thuần túy, mà đã trở thành công cụ chiến lược để củng cố sức mạnh trong nước và xác lập vị thế siêu cường.

Trong cuốn Cuộc cách mạng thứ ba: Tập Cận Bình và Nhà nước Trung Quốc mới (The Third Revolution: Xi Jinping and the New Chinese State), học giả Elizabeth Economy chỉ ra rằng ông Tập đã khởi xướng một cuộc chuyển giao căn bản: từ một nước Trung Quốc "chờ thời" sang một nước Trung Quốc "phấn phát hữu vi", tức hăng hái hành động.

Trương Duy Vi - giáo sư tại Đại học Phúc Đán và là một trong những nhà tư tưởng có tầm ảnh hưởng lớn nhất thời Tập Cận Bình - lập luận rằng Trung Quốc không cần và không nên tuân theo các tiêu chuẩn phương Tây về dân chủ hay nhân quyền. 

Trong cuốn Làn sóng Trung Quốc: Sự trỗi dậy của một quốc gia nền văn minh (The China Wave: Rise of a Civilizational State), ông đưa ra khái niệm "siêu quốc gia nền văn minh" với 4 đặc điểm "siêu cấp": dân số siêu lớn, lãnh thổ siêu rộng, truyền thống văn hóa siêu lâu đời và phát triển siêu nhanh.

Trương coi sự thành công của Trung Quốc là minh chứng rằng mô hình "quốc gia nền văn minh" ưu việt hơn mô hình "quốc gia dân tộc" kiểu phương Tây vốn đang rơi vào khủng hoảng. Sự hiện diện của những tư tưởng như vậy cho thấy Trung Quốc đang tự tin rũ bỏ chiếc áo phương Tây để khoác lên bộ "long bào" của riêng họ như thế nào.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của căn tính Trung Quốc hiện đại này trong tương lai không đến từ phương Tây, mà đến từ việc liệu nó có thể dung hòa được những đứt gãy kinh tế và sự cạn kiệt năng lượng của thế hệ trẻ ở trong nước hay không.

Như Spence từng ám chỉ, lịch sử Trung Quốc là một chuỗi những chu kỳ tập quyền thái quá có thể dẫn đến rạn nứt từ bên trong, hay như chính người Trung Quốc đã nói: "Thế lớn trong thiên hạ, tan lâu rồi lại hợp, hợp lâu rồi lại tan".■

Bản sắc Trung Quốc không chỉ toàn màu hồng. Một thực tế cũng đã trở thành căn tính của giới trẻ nước này thời hiện đại là áp lực từ một xã hội cạnh tranh khắc nghiệt và nền kinh tế khó khăn đẻ ra những phong trào như "Nằm thẳng". Đây là sự chối bỏ căn tính "cống hiến không ngừng nghỉ" nơi giới trẻ mà nhà nước muốn xây dựng.

Một vấn đề nữa là định nghĩa hiện đại về bản sắc Trung Hoa gắn quá chặt với bản sắc người Hán, vốn chiếm hơn 90% trong hơn 1,4 tỉ dân. Trong khi Trung Quốc có tới 55 dân tộc thiểu số khác. Để xử lý vấn đề này, Bắc Kinh cố gắng xây dựng khái niệm "Cộng đồng chung vận mệnh của dân tộc Trung Hoa". Trong đó, bản sắc Hán được dùng làm hạt nhân trung tâm, và các dân tộc khác được khuyến khích hội nhập vào hệ giá trị chung này.

Bình luận Xem thêm
Bình luận (0)
Xem thêm bình luận